Từ vựng tiếng nhật chuyên ngành điện

Thảo luận trong 'Các rao vặt khác' bắt đầu bởi phuonghoa1995, 14 Tháng chín 2016.

  1. phuonghoa1995

    phuonghoa1995 Member Thành viên Bị Cảnh Cáo

    Bài viết:
    5
    Đã được thích:
    0
    Diendanraovataz.net - Diễn đàn rao vặt - Đăng tin mua bán - Quảng cáo miễn phí - Hiệu quả - ***Ngày nay, phương pháp để học tiếng Nhật khá là dễ do bạn có được sự hỗ trợ từ mạng internet rất nhiều, đó chính là tự học tiếng Nhật online. Có rất nhiều tài liệu tiếng Nhật trực tuyến, mà chúng tôi sẽ giới thiệu với các bạn, trang web này cũng chính là một trang tiếng Nhật có đầy đủ giáo trình Minano Mihongo cũng như những topic riêng để giúp các bạn học dễ dàng hơn.

    Từ vựng “Ngành điện”

    電位 .. でんい .. điện thế
    電子 .. でんし .. điện tử
    電荷 .. でんか .. phí điện
    金属 .. きんぞく .. kim loại
    負極 .. ふきょく .. điện cực âm
    正極 .. せいきょく .. điện cực dương
    電源 .. でんげん .. cung cấp điện
    分子 .. ぶんし .. phân tử
    物質 .. ぶっしつ .. chất
    電解液 .. でんかいえき .. điện
    半導体 .. はんどうたい .. bán dẫn
    正孔 .. せいこう .. lô

    [​IMG]

    方向 .. ほうこう .. hướng
    段面 .. だんめん .. phần
    電荷量 .. でんかりょう .. số tiền phí
    法則 .. ほうそく .. pháp luật
    速さ .. はやさ .. tốc độ
    電場 .. でんば .. điện trường
    電場の強さ .. でんばのつよさ .. Cường độ điện trường
    電場の大きさ .. でんばのおおきさ .. Độ lớn của điện trường
    移動度 .. いどうど .. di động
    原子 .. げんし .. nguyên tử
    質量 .. しつりょう .. chất lượng
    衝突 .. しょうとつ .. va chạm
    電圧 .. でんあつ .. điện áp
    物体 .. ぶったい .. đối tượng
    単位 .. たんい .. đơn vị
    面積 .. めんせき .. khu vực
    体積 .. たいせき .. khối lượng
    密度 .. みつど .. mật độ
    導電率 .. どうでんりつ .. dẫn
    種類 .. しゅるい .. loại
    温度 .. おんど .. nhiệt độ
    逆数 .. ぎゃくすう .. đối ứng
    抵抗率 .. ていこうりつ .. điện trở suất
    保存則 .. ほぞんそく .. pháp luật
    放電 .. ほうでん .. xả
    中和 .. ちゅうわ .. trung hòa
    直流 .. ちょくりゅう .. trực tiếp hiện tại
    定常電流 .. ていじょうでんりゅう .. Constant hiện tại
    変位電流 .. へんいでんりゅう .. chuyển hiện tại
    電磁波 .. でんじは .. điện
    導体 .. どうたい .. dẫn
    抵抗 .. ていこう .. kháng
    消費 .. しょうひ .. tiêu thụ
    発熱 .. はつねつ .. phát nhiệt
    電力 .. でんりょく .. điện lực
    電子の運動゛ネルァー .. でんしのうんどうえねるぎー .. Bu Neru ~ một chuyển động của .electron
    カュール熱 .. じゅうるねつ .. nhiệt Joule
     
    Cùng đọc NỘI QUY DIỄN ĐÀN và ý thức thực hiện cùng BQT xây dựng cộng đồng thêm vững mạnh bạn nhé
    ***** Xin đừng Spam vì một diễn đàn trong sạch *****

Chia sẻ trang này